10:56 EST Thứ sáu, 19/01/2018

Menu

Góc giải trí

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 53


Hôm nayHôm nay : 4149

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 49200

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 2674797

Tiếng Anh

Trang nhất » THCS Đề Thám » Tổ Chuyên môn » Tổ Ngoại Ngữ

Quang cao giua trang

Danh sách dự thi IOE thị xã 2014-2015

Thứ hai - 05/01/2015 09:48
Danh sách dự thi IOE thị xã 2014-2015

Danh sách dự thi IOE thị xã 2014-2015


Thông báo
PHÒNG GD & ĐT AN KHÊ
TRƯỜNG THCS ĐỀ THÁM

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
 
     
   

                An Khê, ngày 6 tháng 1 năm 2015

         
 
 
THÔNG BÁO
THI OLYMPIC TIẾNG ANH TRÊN INTERNET (IOE) CẤP THỊ XÃ
 NĂM HỌC 2014 – 2015
 
Căn cứ thông báo số 2/TB-PGD&ĐT ngày 6 tháng 1 năm 2015 của phòng GD&ĐT thị xã An Khê về việc tổ chức thi Olympic tiếng Anh trên Internet (IOE) cấp thị xã năm học 2014-2015.
Trường THCS Đề Thám thông báo việc tham gia thi IOE như sau:
1.     Ngày thi: 10/1/2015
2.     Khung giờ thi:
- Khối lớp 6: từ 9h30 đến 10h30
- Khối lớp 7: từ 10h30 đến 11h30
- Khối lớp 8: từ 12h30 đến 13h30
- Khối lớp 9: từ 13h30 đến 14h30
Mỗi thí sinh chỉ được thi duy nhất một lần vào đúng các khung giờ trên
3.     Điều kiện dự thi:
- Học sinh có tên trong danh sách (20 HS lớp 6, 20 HS lớp 7, 22 HS lớp 8, 27 HS lớp 9).
- Đã vượt qua vòng tự luyện thứ 20.
     4.  Địa điểm thi:
Phòng tin học trường THCS Đề Thám
     5.  Một số vấn đề lưu ý:
- Mỗi học sinh tham gia dự thi nộp một ảnh thẻ màu mới 4x6 cho văn phòng nhà trường. Hạn cuối cùng là chiều thứ 5 ngày 8/1/2015.
- Nhà trường tất cả học sinh được dự thi IOE cấp thị xã nhanh chóng hoàn thành vòng tự luyện thứ 20 trước ngày 9/1/2015.
- Nhà trường khuyến khích các em đăng ký thi thử để rút kinh nghiệm và trau dồi kiến thức.
- Học sinh đến địa điểm thi đúng giờ theo thông báo.
 
  HIỆU TRƯỞNG

 
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO AN KHÊ   CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS ĐỀ THÁM                    Độc lập - Tự do - Hạnh phúc  
             
    DANH SÁCH HỌC SINH DỰ THI OLYMPIC TIẾNG ANH  
        QUA INTERNET CẤP THỊ XÃ, NĂM HỌC 2014-2015  
             
STT Họ và tên Ngày tháng năm sinh (dạng Text) Số ID Lớp Trường Ghi chú
1 Võ Thu Giang  7/9/2003 1212752206 6A Trường THCS Đề Thám  
2 Bùi Gia Phú  27/3/2003 1211514622 6B Trường THCS Đề Thám  
3 Ngô Minh Tiến  10/3/2003 1212601473 6B Trường THCS Đề Thám  
4 Lê Gia Kiệt  9/4/2003 1212670821 6B Trường THCS Đề Thám  
5 Huỳnh Thế Sơn  20/02/2003 1211148802 6B Trường THCS Đề Thám  
6 Bùi Nguyên Nguyệt Hiếu  18/10/2003 1212723734 6B Trường THCS Đề Thám  
7 Trần Tấn Thời  17/3/2003 1213866758 6A Trường THCS Đề Thám  
8 Lê Đặng Anh Trường  20/9/2003 1211131392 6C Trường THCS Đề Thám  
9 Nguyễn Hoàng Trung Dung 18/3/2003 1210110553 6G Trường THCS Đề Thám  
10 Trương Quang Khải  28/11/2003 1209577092 6E Trường THCS Đề Thám  
11 Nguyễn Thị Linh Nhi  13/01/2003 1212470082 6G Trường THCS Đề Thám  
12 Nguyễn Đào Yến Nhi  18/5/2003 1212813114 6B Trường THCS Đề Thám  
13 Phan Thị Cẩm Vân  30/8/2003 1212762118 6B Trường THCS Đề Thám  
14 Trương Quỳnh Hoa  8/8/2003 1212814950 6B Trường THCS Đề Thám  
15 Nguyễn Lê Thanh Huy  19/4/2003 1212463947 6D Trường THCS Đề Thám  
16 Trần Bạch Gia Huy  28/3/2003 1213283708 6D Trường THCS Đề Thám  
17 Nguyễn Thị Phượng  5/9/2003 1210971595 6H Trường THCS Đề Thám  
18 Trần Tuấn Ngọc  23/7/2003 1210841592 6H Trường THCS Đề Thám  
19 Vũ Ái Vy  18/3/2003 1213494324 6H Trường THCS Đề Thám  
20 Nguyễn Thị Minh Huyền  3/12/2003 1211590115 6I Trường THCS Đề Thám  
             
           
STT Họ và tên Ngày tháng năm sinh (dạng Text) Số ID Lớp Trường Ghi chú
1 Nguyễn Đăng Nha  27/10/2002 1201492195 7B Trường THCS Đề Thám  
2 Nguyễn Khắc Trung  13/5/2002 1209727259 7D Trường THCS Đề Thám  
3 Trần Nguyên Nhật Minh  28/11/2002 1209233670 7H Trường THCS Đề Thám  
4 Hồ Uyển Nhi  23/11/2002 1210272978 7H Trường THCS Đề Thám  
5 Trần Đình Vũ  5/7/2002 1210824358 7B Trường THCS Đề Thám  
6 Mai Phạm Quốc Hưng  24/11/2002 1211145870 7A Trường THCS Đề Thám  
7 Thái Ngân Nhật Vy  28/3/2002 1211864623 7B Trường THCS Đề Thám  
8 Đặng Nguyễn Hàn Ny  12/11/2002 1211828993 7G Trường THCS Đề Thám  
9 Trịnh Võ Minh Dũng  14/10/2002 105431796 7E Trường THCS Đề Thám  
10 Đỗ Đức Nghĩa  11/5/2002 1212397350 7A Trường THCS Đề Thám  
11 Nguyễn Duy Linh  28/5/2002 1209564384 7D Trường THCS Đề Thám  
12 Nguyễn Bảo Nam  12/11/2002 1211003682 7D Trường THCS Đề Thám  
13 Nguyễn Xuân Tài  19/11/2002 1213968862 7C Trường THCS Đề Thám  
14 Lê Diệu Linh  20/8/2002 1210113250 7B Trường THCS Đề Thám  
15 Trương Đại Hiệp  1/12/2002 1211711638 7A Trường THCS Đề Thám  
16 Lê Đặng Anh Vũ  11/6/2001 1213912539 7A Trường THCS Đề Thám  
17 Tô Nhật Thông  3/11/2002 1212032544 7D Trường THCS Đề Thám  
18 Huỳnh Thị Cẩm Thu  8/2/2002 1212062480 7G Trường THCS Đề Thám  
19 Trần Bảo Ngọc  20/4/2002 1210404183 7G Trường THCS Đề Thám  
20 Phan Nguyễn Sơn Ca 15/3/2002 1211704493 7G Trường THCS Đề Thám  
STT Họ và tên Ngày tháng năm sinh (dạng Text) Số ID Lớp Trường Ghi chú
1 Ngô Văn Thạch Thảo  8/6/2001 1211635896 8H Trường THCS Đề Thám  
2 Lê Gia Phú  20/8/2001 1213051067 8B Trường THCS Đề Thám  
3 Lê Anh Trung  23/8/2001 1213259687 8C Trường THCS Đề Thám  
4 Nguyễn An Hòa  14/1/2001 1210252267 8A Trường THCS Đề Thám  
5 Nguyễn Trần Đình Dũng  24/1/2001 1202626407 8B Trường THCS Đề Thám  
6 Hồ Thị Thu Thảo  4/9/2001 1210268734 8G Trường THCS Đề Thám  
7 Lâm Khả Doãn  10/11/2001 1210723833 8A Trường THCS Đề Thám  
8 Nguyễn Minh Hùng  26/11/2001 1210258198 8C Trường THCS Đề Thám  
9 Nguyễn Thị Thanh Thuỷ  11/7/2001 1210366170 8A Trường THCS Đề Thám  
10 Nguyễn Minh Tú  2/11/2001 1210569800 8A Trường THCS Đề Thám  
11 Khổng Mai Quỳnh  15/9/2001 1210548849 8C Trường THCS Đề Thám  
12 Nguyễn Thái Duy Châu  13/4/2001 1210311693 8A Trường THCS Đề Thám  
13 Nguyễn Anh Quân  28/5/2001 1210636391 8A Trường THCS Đề Thám  
14 Nguyễn Thị Phương Loan  10/1/2001 1211070436 8C Trường THCS Đề Thám  
15 Nguyễn Trần Hạ Nghi  21/5/2001 1214257754 8A Trường THCS Đề Thám  
16 Phạm Quốc Cường  18/3/2001 1211780241 8C Trường THCS Đề Thám  
17 Nguyễn Ngọc Hạnh Ly  6/10/2001 1202084704 8G Trường THCS Đề Thám  
18 Hà Bảo Trân  22/11/2001 1201373240 8E Trường THCS Đề Thám  
19 Đặng Thành An  16/10/2001 1211361775 8B Trường THCS Đề Thám  
20 Nguyễn Thị Hạnh Nguyên  24/10/2001 1212576601 8B Trường THCS Đề Thám  
21 Nguyễn Gia Huy  25/7/2001 1210411613 8B Trường THCS Đề Thám  
22 Hồ Lâm Bảo Khuyên  21/1/2001 92666824 8A Trường THCS Đề Thám  
STT Họ và tên Ngày tháng năm sinh (dạng Text) Số ID Lớp Trường Ghi chú
1 Trương Phương Thảo  8/4/2000 1200387747 9A Trường THCS Đề Thám  
2 Thân Triệu Vỹ  3/9/2000 1212379719 9A Trường THCS Đề Thám  
3 Mai Trà My  18/5/2000 1212764623 9A Trường THCS Đề Thám  
4 Trương Quỳnh Ngân  10/3/2000 1209842687 9A Trường THCS Đề Thám  
5 Đinh Thanh Toàn  6/1/2000 1211637209 9A Trường THCS Đề Thám  
6 Nguyễn Thu Phương  3/9/2000 1207971705 9A Trường THCS Đề Thám  
7 Phạm Kiều My  20/3/2000 1208165044 9A Trường THCS Đề Thám  
8 Lê Thị Diệu Tình  5/11/2000 1209569244 9A Trường THCS Đề Thám  
9 Lê Phương Linh  24/3/2000 1209829899 9D Trường THCS Đề Thám  
10 Nguyễn Thị Thanh Hoa  6/1/2000 1211243739 9A Trường THCS Đề Thám  
11 Võ Nguyễn Đình Nguyên  21/12/2000 1214202164 9A Trường THCS Đề Thám  
12 Bùi Băng Nhạn  11/11/2000 1213466824 9A Trường THCS Đề Thám  
13 Lê Anh Thư  28/12/2000 1210990312 9A Trường THCS Đề Thám  
14 Nguyễn Đình Long  19/9/2000 1214134108 9C Trường THCS Đề Thám  
15 Phan Lâm Viên  4/3/2000 1211186024 9C Trường THCS Đề Thám  
16 Phùng Nhật Long  29/8/2000 1200837110 9A Trường THCS Đề Thám  
17 Nguyễn Tuyết Nhi  20/6/2000 1211846175 9C Trường THCS Đề Thám  
18 Trịnh Gia Phú  30/3/2000 1202161693 9A Trường THCS Đề Thám  
19 Trần Ngọc Duy  18/11/2000 1210035426 9A Trường THCS Đề Thám  
20 Cống Thùy Thanh Quỳnh  1/10/2000 1211737009 9C Trường THCS Đề Thám  
21 Võ Gia Hân  5/12/2000 1211531666 9A Trường THCS Đề Thám  
22 Nguyễn Lâm Duy  12/9/2000 1210046304 9C Trường THCS Đề Thám  
23 Diệp Thúy Vân  22/4/2000 1213530059 9D Trường THCS Đề Thám  
24 Nguyễn Thị Quỳnh Na  22/2/2000 1210223847 9A Trường THCS Đề Thám  
25 Nguyễn Triệu Vĩ  9/5/2000 1214388336 9A Trường THCS Đề Thám  
26 Đinh Huỳnh Bảo Trâm  30/8/2000 1210557341 9A Trường THCS Đề Thám  
27 Phan Huỳnh Đắc  4/2/2000 1214132029 9A Trường THCS Đề Thám  

Tổng số điểm của bài viết là: 34 trong 7 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Comment addGửi bình luận của bạn
Mã chống spamThay mới

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn